|
Thước ke vuông Niigata Seiki AA-F200 × 1 |
2.673.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm CEM DT-172 × 1 |
1.815.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Thước vuông Niigata Seiki CM-10KD × 1 |
132.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK TPM-116 × 1 |
1.617.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Cân kỹ thuật điện tử 10000g Yoke YP100001 × 1 |
6.930.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Thước ke vuông Niigata Seiki DD-F200 × 1 |
2.959.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Trục chuẩn đo lỗ Ø7 Niigata Seiki LP7-H7 × 1 |
1.188.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Cân kỹ thuật điện tử 2000g Yoke YP20001 × 1 |
3.960.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770 × 1 |
1.474.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Bộ dưỡng đo đường kính lỗ Niigata Seiki AA-8A × 1 |
6.688.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Cân điện tử chính xác OHAUS PX5202 × 1 |
0 ₫ (gồm VAT) |
|
Bộ vòng chuẩn 12 miếng Niigata Seiki RG-1 × 1 |
1.573.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Thước kẻ Vuông Shinwa 62009 × 1 |
0 ₫ (gồm VAT) |
|
Trục chuẩn đo lỗ Ø11 Niigata Seiki LP11-H7 × 1 |
1.672.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Thước ke vuông Niigata Seiki AA-F300 × 1 |
4.290.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Ê tô độ chính xác cao Insize 6520-1271 × 1 |
0 ₫ (gồm VAT) |
|
Cân điện tử chính xác OHAUS EX4202 × 1 |
0 ₫ (gồm VAT) |
|
Cân điện tử cầm tay OHAUS CR221 × 1 |
1.012.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Máy kiểm tra độ tinh khiết của nước Lutron WA-300 × 1 |
0 ₫ (gồm VAT) |
|
Căn mẫu Cacbua Niigata Seiki BTK0-500 × 1 |
10.736.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Trục chuẩn đo lỗ Ø21 Niigata Seiki LP21-H7 × 1 |
2.266.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Đồng hồ so kỹ thuật số INSIZE 2138-25F × 1 |
4.686.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Căn mẫu Cacbua Niigata Seiki BT0-400 × 1 |
4.301.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM4204HA-P × 1 |
0 ₫ (gồm VAT) |
|
Nhiệt ẩm kế đo trường Lutron YK-90HT × 1 |
0 ₫ (gồm VAT) |
|
Cân lò xo 10g Sauter 287-100 × 1 |
2.310.000 ₫ (gồm VAT) |
|
Trục chuẩn đo lỗ Ø24 Niigata Seiki LP24-H7 × 1 |
2.266.000 ₫ (gồm VAT) |